blade roast
Định nghĩa
- Danh từ:
- Miếng thịt nướng từ phần vai bò: "Blade roast" là một miếng thịt bò lớn được cắt từ phần vai của con bò, thường có nhiều mỡ và gân, thích hợp để nướng hoặc hầm lâu để trở nên mềm.
- Phần thịt nướng từ lưỡi vai: Từ "blade" ở đây chỉ phần xương bả vai hoặc lưỡi vai của con bò, và "roast" chỉ cách chế biến (nướng hoặc quay).
Ví dụ sử dụng
- (Người bán thịt khuyên dùng miếng thịt nướng từ phần vai bò cho bữa tối Chủ nhật vì nó rất đậm đà khi nấu chậm.)
- (Cô ấy đã ướp miếng thịt vai bò nướng với tỏi và hương thảo trước khi cho vào lò.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Blade roast" thường được dùng trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt là trong các món nướng kiểu Anh hoặc Mỹ. Không nên nhầm lẫn với "blade steak" (bít tết vai) vì "roast" là miếng lớn hơn và cách chế biến khác.
- (Để làm miếng thịt vai bò nướng mềm, bạn nên hầm nó trong chất lỏng vài giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Blade steak (danh từ): bít tết vai bò (miếng nhỏ hơn, cắt từ cùng phần nhưng dùng để áp chảo nhanh).
- Pot roast (danh từ): thịt bò hầm (có thể dùng blade roast làm nguyên liệu chính).
- Roast (danh từ/động từ): món nướng hoặc hành động nướng (thường dùng riêng để chỉ cách chế biến).
Từ đồng nghĩa
- Shoulder roast: miếng thịt nướng từ vai bò (từ đồng nghĩa gần nhất, vì blade roast là một phần của vai).
- Chuck roast: miếng thịt nướng từ phần cổ và vai bò (có thể thay thế được trong một số công thức, nhưng blade roast thường ít mỡ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Roast up: nướng lên (dùng cho thịt).
- Let's roast up the blade roast for the family gathering. (Hãy nướng miếng thịt vai bò cho buổi họp mặt gia đình.)
Cut into: cắt thành (dùng khi chế biến).
- You should cut the blade roast into smaller pieces for stew. (Bạn nên cắt miếng thịt vai bò thành những miếng nhỏ hơn để hầm.)
Thành ngữ liên quan
- Have a blade roast: không có thành ngữ phổ biến với cụm từ này, nhưng "roast" trong ẩm thực có thể xuất hiện trong thành ngữ như "roast someone" (chế giễu ai đó), nhưng không liên quan đến "blade roast".